TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สนิท

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sà-nìtRTGS sa-nit /sa˨˩.nit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนิดnìtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสนิท (thêm การ/ความ phía trước)

สนิท nghĩa là thân, thân thiết.

Nghĩa của สนิท

Tính từ

  1. Thân, thân thiết; khít, kín (หลับสนิท: ngủ say). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ close; intimate
  • Phó từ closely; tightly; firmly; securely; well: often used to describe the condition of being or becoming one; completely, totally; only, solely

Câu hỏi thường gặp

สนิท nghĩa là gì?

สนิท (tính từ) nghĩa là thân, thân thiết.

สนิท đọc thế nào?

สนิท đọc là sà-nìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nit; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), nìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.