สนิท
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สนิท nghĩa là thân, thân thiết.
Nghĩa của สนิท
Tính từ
- Thân, thân thiết; khít, kín (หลับสนิท: ngủ say). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ close; intimate
- Phó từ closely; tightly; firmly; securely; well: often used to describe the condition of being or becoming one; completely, totally; only, solely
Câu hỏi thường gặp
สนิท nghĩa là gì?
สนิท (tính từ) nghĩa là thân, thân thiết.
สนิท đọc thế nào?
สนิท đọc là sà-nìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nit; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), nìt (thanh thấp).