TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ป้ายราคา

bpâai-raa-kaaRTGS pai-ra-kha /paːj˥˩.raː˧.kʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ป้ายbpâaithanh xuốngphụ âm trungราraathanh trungphụ âm thấpคาkaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ป้ายราคา nghĩa là nhãn giá, bảng giá.

Nghĩa của ป้ายราคา

Danh từ

  1. Nhãn giá, bảng giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ price tag

Câu hỏi thường gặp

ป้ายราคา nghĩa là gì?

ป้ายราคา (danh từ) nghĩa là nhãn giá, bảng giá.

ป้ายราคา đọc thế nào?

ป้ายราคา đọc là bpâai-raa-kaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pai-ra-kha; 3 âm tiết: bpâai (thanh xuống), raa (thanh trung), kaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.