TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มึง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mʉngRTGS mueng /mɯŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มึงmʉngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มึง nghĩa là mày.

Nghĩa của มึง

Đại từ

miệt thị, thô tục
  1. thô tục Mày (ngôi thứ hai, suồng sã, thô). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ a second person pronoun: you

Ghi chú: dùng มึง sao cho đúng

มึง (mʉng) là "mày", cặp với กู (tao). Đây là từ thô — dùng giữa bạn rất thân cùng tuổi, hoặc khi cãi nhau. Với người lạ, người lớn, nơi làm việc thì tuyệt đối tránh.

  • มึงกินข้าวยัง — Mày ăn cơm chưa? (bạn thân nói với nhau)
  • Trong phim hành động, cảnh xung đột, มึง xuất hiện dày đặc.

Người Việt học từ phim dễ "nhiễm" kiểu nói này. Nhớ quy tắc: chỉ dùng khi người Thái kia dùng với mình trước, và mình chắc chắn là quan hệ bạn bè ngang hàng.

Các mức "bạn" từ lịch sự đến thân: คุณ (lịch sự) → เธอ (thân, nhẹ nhàng) → แก (bạn thân) → มึง (suồng sã/thô).

Câu hỏi thường gặp

มึง nghĩa là gì?

มึง (đại từ) nghĩa là mày.

มึง đọc thế nào?

มึง đọc là mʉng (phiên âm có dấu thanh), RTGS mueng; 1 âm tiết: mʉng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.