TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กู

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
guuRTGS ku /kuː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กูguuthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กู nghĩa là tôi, tớ.

Nghĩa của กู

Đại từ

  1. Tôi, tớ, ta, tui, tao, mình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ a first person pronoun: I

Ghi chú: dùng กู sao cho đúng

กู (guu) là "tao", thường đi cặp với มึง (mʉng, "mày"). Gặp liên tục trong phim, truyện, mạng xã hội, giữa bạn bè cùng giới rất thân.

Người học cần biết để nghe hiểu, nhưng không nên tự dùng: nói กู/มึง với người không đủ thân là xúc phạm nặng, giống chửi. Ngay cả giữa bạn bè, kiểu xưng hô này phụ thuộc nhóm, giới, vùng miền.

  • กูไม่รู้ (guu mâi rúu) — Tao không biết.
  • มึงไปไหนมา — Mày đi đâu về đấy?

Thú vị là trong tiếng Thái cổ, กู từng là đại từ ngôi một bình thường (bia ký thời Sukhothai dùng กู để xưng "tôi"). Ngôn ngữ thay đổi theo thời gian; ngày nay nó là từ thô.

Thay thế an toàn: เรา (mình) – แก (cậu, giữa bạn thân, nhẹ hơn) hoặc gọi tên.

Câu hỏi thường gặp

กู nghĩa là gì?

กู (đại từ) nghĩa là tôi, tớ.

กู đọc thế nào?

กู đọc là guu (phiên âm có dấu thanh), RTGS ku; 1 âm tiết: guu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.