แก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แก nghĩa là mày, cậu.
Nghĩa của แก
Đại từ
khẩu ngữ- thân mật Mày, cậu (ngôi thứ hai thân mật, suồng sã); ông ấy, bà ấy (ngôi thứ ba, người lớn tuổi). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ a second person pronoun used to address a person of equal or lower status out of affection or intimacy; a second person pronoun used to address a person of equal or lower status out of contempt; a third person pronoun, often used to refer to an older person or person of higher status
Ghi chú: dùng แก sao cho đúng
แก (gɛɛ, thanh ngang) có hai cách dùng chính:
- Ngôi hai thân mật — "cậu, mày" giữa bạn bè thân, nhất là nữ với nhau: แกไปไหนมา — Đi đâu về đấy? Nhẹ hơn มึง nhiều nhưng vẫn không dùng với người lạ.
- Ngôi ba chỉ người lớn tuổi — "ông ấy, bà ấy, lão ấy" trong văn nói: ยายแกใจดีมาก — Bà cụ ấy tốt bụng lắm. Không hẳn thiếu tôn trọng, nhưng là giọng bình dân.
Điểm phát âm quan trọng: แก (gɛɛ, thanh ngang) khác แก่ (gɛ̀ɛ, thanh thấp) — "già" hoặc giới từ "cho, đối với": คนแก่ — người già; มอบให้แก่… — trao cho… Hai từ chỉ khác một dấu thanh.
Câu kiểm tra tai: แกแก่แล้ว (gɛɛ gɛ̀ɛ lɛ́ɛo) — Ông ấy già rồi.
Câu hỏi thường gặp
แก nghĩa là gì?
แก (đại từ) nghĩa là mày, cậu.
แก đọc thế nào?
แก đọc là gɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kae; 1 âm tiết: gɛɛ (thanh trung).