TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผนัง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pà-nǎngRTGS pha-nang /pʰa˨˩.naŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผะpàthanh thấpphụ âm caoหฺนังnǎngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผนัง nghĩa là tường.

Nghĩa của ผนัง

Danh từ

  1. Tường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wall, partition (made of brick, plaster, stone, etc., but not wood); screen, enclosure

Câu hỏi thường gặp

ผนัง nghĩa là gì?

ผนัง (danh từ) nghĩa là tường.

ผนัง đọc thế nào?

ผนัง đọc là pà-nǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-nang; 2 âm tiết: pà (thanh thấp), nǎng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.