TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทรงผม

song-pǒmRTGS song-phom /soŋ˧.pʰom˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซงsongthanh trungphụ âm thấpผมpǒmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทรงผม nghĩa là kiểu tóc, kiểu đầu.

Nghĩa của ทรงผม

Danh từ

  1. Kiểu tóc, kiểu đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hairstyle; hairdo

Câu hỏi thường gặp

ทรงผม nghĩa là gì?

ทรงผม (danh từ) nghĩa là kiểu tóc, kiểu đầu.

ทรงผม đọc thế nào?

ทรงผม đọc là song-pǒm (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-phom; 2 âm tiết: song (thanh trung), pǒm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.