TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผมปลอม

pǒm-bplɔɔmRTGS phom-plom /pʰom˩˩˦.plɔːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผมpǒmthanh lênphụ âm caoปฺลอมbplɔɔmthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผมปลอม nghĩa là tóc giả.

Nghĩa của ผมปลอม

Danh từ

  1. Tóc giả.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ผมปลอม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wig

Câu hỏi thường gặp

ผมปลอม nghĩa là gì?

ผมปลอม (danh từ) nghĩa là tóc giả.

ผมปลอม đọc thế nào?

ผมปลอม đọc là pǒm-bplɔɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS phom-plom; 2 âm tiết: pǒm (thanh lên), bplɔɔm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.