ผมปลอม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผมปลอม nghĩa là tóc giả.
Nghĩa của ผมปลอม
Danh từ
- Tóc giả.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ผมปลอม
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wig
Câu hỏi thường gặp
ผมปลอม nghĩa là gì?
ผมปลอม (danh từ) nghĩa là tóc giả.
ผมปลอม đọc thế nào?
ผมปลอม đọc là pǒm-bplɔɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS phom-plom; 2 âm tiết: pǒm (thanh lên), bplɔɔm (thanh trung).