ตั๋ว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตั๋ว nghĩa là vé.
Nghĩa của ตั๋ว
Danh từ
- Vé.
Câu ví dụ với ตั๋ว
- ฉันบอกให้พวกเขาส่งตั๋วอีกใบมาให้ Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287154
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paper containing a statement about a certain right or title, as bill, deed, draft, licence, note, ticket, etc.
Câu hỏi thường gặp
ตั๋ว nghĩa là gì?
ตั๋ว (danh từ) nghĩa là vé.
ตั๋ว đọc thế nào?
ตั๋ว đọc là dtǔua (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua; 1 âm tiết: dtǔua (thanh lên).