TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตั๋ว

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dtǔuaRTGS tua /tua̯˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตั๋วdtǔuathanh lênphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ

ตั๋ว nghĩa là vé.

Nghĩa của ตั๋ว

Danh từ

  1. Vé.

Câu ví dụ với ตั๋ว

  • ฉันบอกให้พวกเขาส่งตั๋วอีกใบมาให้ Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287154

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paper containing a statement about a certain right or title, as bill, deed, draft, licence, note, ticket, etc.

Câu hỏi thường gặp

ตั๋ว nghĩa là gì?

ตั๋ว (danh từ) nghĩa là vé.

ตั๋ว đọc thế nào?

ตั๋ว đọc là dtǔua (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua; 1 âm tiết: dtǔua (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.