TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตั้งแต่

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtâng-dtɛ̀ɛRTGS tang-tae /taŋ˥˩.tɛː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตั้งdtângthanh xuốngphụ âm trungแต่dtɛ̀ɛthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตั้งแต่ nghĩa là từ, từ khi.

Nghĩa của ตั้งแต่

Giới từ

  1. Từ, từ khi.

Câu ví dụ với ตั้งแต่

  • ฉันเรียนตั้งแต่แปดโมงถึงสิบเอ็ดโมง Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720164

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ from; since

Câu hỏi thường gặp

ตั้งแต่ nghĩa là gì?

ตั้งแต่ (giới từ) nghĩa là từ, từ khi.

ตั้งแต่ đọc thế nào?

ตั้งแต่ đọc là dtâng-dtɛ̀ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS tang-tae; 2 âm tiết: dtâng (thanh xuống), dtɛ̀ɛ (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.