ตั้งแต่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตั้งแต่ nghĩa là từ, từ khi.
Nghĩa của ตั้งแต่
Giới từ
- Từ, từ khi.
Câu ví dụ với ตั้งแต่
- ฉันเรียนตั้งแต่แปดโมงถึงสิบเอ็ดโมง Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720164
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ from; since
Câu hỏi thường gặp
ตั้งแต่ nghĩa là gì?
ตั้งแต่ (giới từ) nghĩa là từ, từ khi.
ตั้งแต่ đọc thế nào?
ตั้งแต่ đọc là dtâng-dtɛ̀ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS tang-tae; 2 âm tiết: dtâng (thanh xuống), dtɛ̀ɛ (thanh thấp).