เจตนา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เจตนา nghĩa là ý định, chủ ý.
Nghĩa của เจตนา
Danh từ
- Ý định, chủ ý. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intention; intent; design.
- Phó từ intentionally; designedly.
- Động từ to intend; to have an intention (to, for, etc); to be intentional.
Câu hỏi thường gặp
เจตนา nghĩa là gì?
เจตนา (danh từ) nghĩa là ý định, chủ ý.
เจตนา đọc thế nào?
เจตนา đọc là jèet-dtà-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chet-ta-na; 3 âm tiết: jèet (thanh thấp), dtà (thanh thấp), naa (thanh trung).