ยินดี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยินดี nghĩa là vui mừng, vui lòng.
Nghĩa của ยินดี
Tính từ
- Vui mừng, vui lòng, sẵn lòng (ยินดีต้อนรับ: hoan nghênh; ยินดีที่ได้รู้จัก: rất vui được biết bạn). (biên soạn)
Từ ghép có ยินดี
- ยินดีต้อนรับ — Hoan nghênh, chào mừng (đón ai đến: ยินดีต้อนรับสู่… chào mừng đến với…).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ delighted; glad; happy; pleased
Ghi chú: dùng ยินดี sao cho đúng
ยินดี (yin-dii) là "vui mừng, sẵn lòng" — xuất hiện trong ba câu giao tiếp cố định cần thuộc:
- ยินดีที่ได้รู้จัก — Rất vui được làm quen.
- ยินดีต้อนรับ — Chào mừng (quý khách).
- ยินดีด้วย — Chúc mừng nhé! (khi ai đó đỗ đạt, cưới hỏi, sinh con). Trang trọng: ขอแสดงความยินดี.
Đáp lời cảm ơn: ยินดีครับ/ค่ะ — "Rất sẵn lòng", lịch sự hơn ไม่เป็นไร.
Lỗi hay gặp: dùng ดีใจ (vui) để chúc mừng người khác. ดีใจ là "tôi vui": ดีใจที่เจอ — vui vì gặp được. "Chúc mừng bạn" phải là ✓ ยินดีด้วย, không phải ✗ ดีใจด้วย (dù người Thái đôi khi cũng nói, nhưng ยินดีด้วย chuẩn hơn).
Từ liên quan: ยินยอม — đồng ý, chấp thuận (văn bản: hợp đồng, giấy cam kết).
Câu hỏi thường gặp
ยินดี nghĩa là gì?
ยินดี (tính từ) nghĩa là vui mừng, vui lòng.
ยินดี đọc thế nào?
ยินดี đọc là yin-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS yin-di; 2 âm tiết: yin (thanh trung), dii (thanh trung).