TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Vua tiếng Thái là gì?

"vua" trong tiếng Thái là ราช (danh từ), ราชา (danh từ), คิง (danh từ).

ราช Danh từ

râatRTGS rat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vua, quốc vương.

Xem đầy đủ từ "ราช": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ราชา Danh từ

raa-chaaRTGS ra-cha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vua, quốc vương.

  • เมื่อฉันโตขึ้น ฉันอยากเป็นราชา Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua

Xem đầy đủ từ "ราชา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

คิง Danh từ

kingRTGS khing giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vua.

Xem đầy đủ từ "คิง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vua tiếng Thái là gì?

"vua" trong tiếng Thái là ราช (râat) (danh từ), ราชา (raa-chaa) (danh từ), คิง (king) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.