TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ราช

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
râatRTGS rat /raːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ราดrâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ราช nghĩa là vua, quốc vương, hoàng gia, quí tộc.

Nghĩa của ราช

Danh từ

  1. Vua, quốc vương.

Tính từ

  1. Hoàng gia, quí tộc.

Từ ghép có ราช

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ king: male monarch or sovereign; chief, lord, master, especially male one
  • Tính từ royal

Câu hỏi thường gặp

ราช nghĩa là gì?

ราช (danh từ, tính từ) nghĩa là vua, quốc vương, hoàng gia, quí tộc.

ราช đọc thế nào?

ราช đọc là râat (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat; 1 âm tiết: râat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.