ราช
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ราช nghĩa là vua, quốc vương, hoàng gia, quí tộc.
Nghĩa của ราช
Danh từ
- Vua, quốc vương.
Tính từ
- Hoàng gia, quí tộc.
Từ ghép có ราช
- พระราชบัญญัติ — Phục truyền luật lệ ký, Đệ Nhị Luật.
- ผู้ว่าราชการ — Thống đốc, thống sử.
- ร่างพระราชบัญญัติ — Dự luật, dự thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ king: male monarch or sovereign; chief, lord, master, especially male one
- Tính từ royal
Câu hỏi thường gặp
ราช nghĩa là gì?
ราช (danh từ, tính từ) nghĩa là vua, quốc vương, hoàng gia, quí tộc.
ราช đọc thế nào?
ราช đọc là râat (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat; 1 âm tiết: râat (thanh xuống).