TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ราชา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
raa-chaaRTGS ra-cha /raː˧.t͡ɕʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ราraathanh trungphụ âm thấpชาchaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ราชา nghĩa là vua, quốc vương.

Nghĩa của ราชา

Danh từ

  1. Vua, quốc vương.

Câu ví dụ với ราชา

  • เมื่อฉันโตขึ้น ฉันอยากเป็นราชา Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878371

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ king; male monarch; male sovereign; chief; lord; master; ruler

Câu hỏi thường gặp

ราชา nghĩa là gì?

ราชา (danh từ) nghĩa là vua, quốc vương.

ราชา đọc thế nào?

ราชา đọc là raa-chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-cha; 2 âm tiết: raa (thanh trung), chaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.