Vỏ tiếng Thái là gì?
"vỏ" trong tiếng Thái là เปลือก (danh từ), ฝัก (danh từ).
เปลือก Danh từ
bplʉ̀ʉakRTGS plueak giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỏ, vỏ cây.
ฝัก Danh từ
fàkRTGS fak giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỏ, bao kiếm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vỏ tiếng Thái là gì?
"vỏ" trong tiếng Thái là เปลือก (bplʉ̀ʉak) (danh từ), ฝัก (fàk) (danh từ).