TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปลือก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bplʉ̀ʉakRTGS plueak /plɯa̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เปฺลือกbplʉ̀ʉakthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เปลือก nghĩa là vỏ, vỏ cây, bì.

Nghĩa của เปลือก

Danh từ

  1. Vỏ, vỏ cây.
  2. Bì.
  3. Vỏ trứng.

Từ ghép có เปลือก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outer coat or covering, as rind, bark, skin, peel, husk, shell, case, pod, etc.; outer portion; surface; outer layer; cortex (as of a brain or kidney); inessential part; immaterial part; externals; outward; outward appearance; outward feature
  • Tính từ just looking good on the outside; fake; hypocritical; pretentious; insincere

Câu hỏi thường gặp

เปลือก nghĩa là gì?

เปลือก (danh từ) nghĩa là vỏ, vỏ cây, bì.

เปลือก đọc thế nào?

เปลือก đọc là bplʉ̀ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS plueak; 1 âm tiết: bplʉ̀ʉak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.