เปลือก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เปลือก nghĩa là vỏ, vỏ cây, bì.
Nghĩa của เปลือก
Danh từ
- Vỏ, vỏ cây.
- Bì.
- Vỏ trứng.
Từ ghép có เปลือก
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outer coat or covering, as rind, bark, skin, peel, husk, shell, case, pod, etc.; outer portion; surface; outer layer; cortex (as of a brain or kidney); inessential part; immaterial part; externals; outward; outward appearance; outward feature
- Tính từ just looking good on the outside; fake; hypocritical; pretentious; insincere
Câu hỏi thường gặp
เปลือก nghĩa là gì?
เปลือก (danh từ) nghĩa là vỏ, vỏ cây, bì.
เปลือก đọc thế nào?
เปลือก đọc là bplʉ̀ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS plueak; 1 âm tiết: bplʉ̀ʉak (thanh thấp).