TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Vùng tiếng Thái là gì?

"vùng" trong tiếng Thái là พื้นที่ (danh từ), บริเวณ (danh từ), ถิ่น (danh từ).

พื้นที่ Danh từ

pʉ́ʉn-tîiRTGS phuen-thi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miền, vùng.

Xem đầy đủ từ "พื้นที่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

บริเวณ Danh từ

bɔɔ-rí-weenRTGS bo-ri-wen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vùng, miền.

Xem đầy đủ từ "บริเวณ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ถิ่น Danh từ

tìnRTGS thin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vùng, miền.

Xem đầy đủ từ "ถิ่น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ภูมิภาค Danh từ

puu-mí-pâakRTGS phu-mi-phak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vùng, miền.

Xem đầy đủ từ "ภูมิภาค": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ตำบล Danh từ

dtam-bonRTGS tam-bon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vùng, miền.

Xem đầy đủ từ "ตำบล": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vùng tiếng Thái là gì?

"vùng" trong tiếng Thái là พื้นที่ (pʉ́ʉn-tîi) (danh từ), บริเวณ (bɔɔ-rí-ween) (danh từ), ถิ่น (tìn) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.