TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตำบล

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtam-bonRTGS tam-bon /tam˧.bon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตำdtamthanh trungphụ âm trungบนbonthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตำบล, แห่ง

ตำบล nghĩa là vùng, miền.

Nghĩa của ตำบล

Danh từ

  1. Vùng, miền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spot, place; area, region; district, locality; vicinity, environs; subdistrict: administrative subdivision of อำเภอ (am-pəə, “district”), consisting of at least twenty บ้าน (bâan, “villages”) and governed by a public officer called กำนัน (gam-nan)

Câu hỏi thường gặp

ตำบล nghĩa là gì?

ตำบล (danh từ) nghĩa là vùng, miền.

ตำบล đọc thế nào?

ตำบล đọc là dtam-bon (phiên âm có dấu thanh), RTGS tam-bon; 2 âm tiết: dtam (thanh trung), bon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.