TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tiếng tiếng Thái là gì?

"tiếng" trong tiếng Thái là เสียง (danh từ), ภาษา (danh từ), ชั่วโมง (danh từ).

เสียง Danh từ

sǐiangRTGS siang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm thanh, tiếng.

Xem đầy đủ từ "เสียง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ภาษา Danh từ

paa-sǎaRTGS pha-sa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng, tiếng nói.

  • เธอเป็นคนพูดภาษาอังกฤษได้คล่อง Cô ấy là một người nói tiếng Anh thông thạo.
  • แมรี่พูดภาษาญี่ปุ่นช้าๆ Mary nói Tiếng Nhật chậm.

Xem đầy đủ từ "ภาษา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ชั่วโมง Danh từ

chûua-moongRTGS chua-mong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng.

  • ฉันใช้เวลาสิบสองชั่วโมงบนรถไฟ Tôi dành 12 tiếng trên tàu

Xem đầy đủ từ "ชั่วโมง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สำเนียง Danh từ

sǎm-niiangRTGS sam-niang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọng, tiếng, khẩu âm.

Xem đầy đủ từ "สำเนียง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng tiếng Thái là gì?

"tiếng" trong tiếng Thái là เสียง (sǐiang) (danh từ), ภาษา (paa-sǎa) (danh từ), ชั่วโมง (chûua-moong) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.