TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thi tiếng Thái là gì?

"thi" trong tiếng Thái là สอบ (động từ), แข่ง (động từ), ประกวด (động từ).

สอบ Động từ

sɔ̀ɔpRTGS sop giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thi, kiểm tra; tra hỏi, điều tra.

Xem đầy đủ từ "สอบ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

แข่ง Động từ

kɛ̀ngRTGS khaeng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thi, đua, thi đấu.

Xem đầy đủ từ "แข่ง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ประกวด Động từ

bprà-gùuatRTGS pra-kuat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thi, dự thi (sắc đẹp, tài năng).

Xem đầy đủ từ "ประกวด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thi tiếng Thái là gì?

"thi" trong tiếng Thái là สอบ (sɔ̀ɔp) (động từ), แข่ง (kɛ̀ng) (động từ), ประกวด (bprà-gùuat) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.