ประกวด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประกวด nghĩa là thi, dự thi.
Nghĩa của ประกวด
Động từ
- Thi, dự thi (sắc đẹp, tài năng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to enter a contest
- Danh từ contest
Câu hỏi thường gặp
ประกวด nghĩa là gì?
ประกวด (động từ) nghĩa là thi, dự thi.
ประกวด đọc thế nào?
ประกวด đọc là bprà-gùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-kuat; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), gùuat (thanh thấp).