TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประกวด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprà-gùuatRTGS pra-kuat /pra˨˩.kua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungกวดgùuatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การประกวด (thêm การ/ความ phía trước)

ประกวด nghĩa là thi, dự thi.

Nghĩa của ประกวด

Động từ

  1. Thi, dự thi (sắc đẹp, tài năng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to enter a contest
  • Danh từ contest

Câu hỏi thường gặp

ประกวด nghĩa là gì?

ประกวด (động từ) nghĩa là thi, dự thi.

ประกวด đọc thế nào?

ประกวด đọc là bprà-gùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-kuat; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), gùuat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.