TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thắng tiếng Thái là gì?

"thắng" trong tiếng Thái là ชัย (danh từ), ชนะ (động từ), เอาชนะ (động từ).

ชัย Danh từ

chaiRTGS chai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng, thắng lợi.

Xem đầy đủ từ "ชัย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ชนะ Động từ

chá-náRTGS cha-na giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng, chiến thắng, thắng lợi.

  • เราชนะ Chúng ta đã thắng.
  • ฉันชนะ! Tôi thắng rồi!

Xem đầy đủ từ "ชนะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เอาชนะ Động từ

ao-chá-náRTGS ao-cha-na giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng, chiến thắng, thắng lợi.

Xem đầy đủ từ "เอาชนะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ชัยชนะ Danh từ

chai-chá-náRTGS chai-cha-na giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng.

Xem đầy đủ từ "ชัยชนะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เบรก Danh từ

brèekRTGS brek giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phanh, thắng.

Xem đầy đủ từ "เบรก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Thắng tiếng Thái là gì?

"thắng" trong tiếng Thái là ชัย (chai) (danh từ), ชนะ (chá-ná) (động từ), เอาชนะ (ao-chá-ná) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.