ชัยชนะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชัยชนะ nghĩa là chiến thắng, thắng lợi, thắng.
Nghĩa của ชัยชนะ
Danh từ
- Chiến thắng, thắng lợi.
- Thắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ victory
Câu hỏi thường gặp
ชัยชนะ nghĩa là gì?
ชัยชนะ (danh từ) nghĩa là chiến thắng, thắng lợi, thắng.
ชัยชนะ đọc thế nào?
ชัยชนะ đọc là chai-chá-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai-cha-na; 3 âm tiết: chai (thanh trung), chá (thanh cao), ná (thanh cao).