TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tới tiếng Thái là gì?

"tới" trong tiếng Thái là ถึง (động từ), มา (động từ), สู่ (giới từ).

ถึง Động từ

tʉ̌ngRTGS thueng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến.

Xem đầy đủ từ "ถึง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

มา Động từ

maaRTGS ma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến.

Xem đầy đủ từ "มา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สู่ Giới từ

sùuRTGS su giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến, tới, về phía (văn viết).

Xem đầy đủ từ "สู่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tới tiếng Thái là gì?

"tới" trong tiếng Thái là ถึง (tʉ̌ng) (động từ), มา (maa) (động từ), สู่ (sùu) (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.