สู่
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sùuRTGS su
/suː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
สู่sùuthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สู่ nghĩa là đến, tới.
Nghĩa của สู่
Giới từ
- Đến, tới, về phía (văn viết). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ to; towards
- Động từ to be directed towards
Câu hỏi thường gặp
สู่ nghĩa là gì?
สู่ (giới từ) nghĩa là đến, tới.
สู่ đọc thế nào?
สู่ đọc là sùu (phiên âm có dấu thanh), RTGS su; 1 âm tiết: sùu (thanh thấp).