Riêng tiếng Thái là gì?
"riêng" trong tiếng Thái là เฉพาะ (tính từ), ส่วนตัว (tính từ), ต่างหาก (phó từ).
เฉพาะ Tính từ
chà-pɔ́RTGS cha-pho giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Riêng, chỉ riêng, đặc thù.
ส่วนตัว Tính từ
sùuan-dtuuaRTGS suan-tua giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Riêng, cá nhân, riêng tư.
ต่างหาก Phó từ
dtàang-hàakRTGS tang-hak giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Riêng, riêng rẽ; mới đúng (nhấn mạnh: เขาต่างหาก chính anh ta mới…).
ลำพัง Phó từ
lam-pangRTGS lam-phang giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một mình, riêng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "riêng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Riêng tiếng Thái là gì?
"riêng" trong tiếng Thái là เฉพาะ (chà-pɔ́) (tính từ), ส่วนตัว (sùuan-dtuua) (tính từ), ต่างหาก (dtàang-hàak) (phó từ).