TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Riêng tiếng Thái là gì?

"riêng" trong tiếng Thái là เฉพาะ (tính từ), ส่วนตัว (tính từ), ต่างหาก (phó từ).

เฉพาะ Tính từ

chà-pɔ́RTGS cha-pho giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Riêng, chỉ riêng, đặc thù.

Xem đầy đủ từ "เฉพาะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ส่วนตัว Tính từ

sùuan-dtuuaRTGS suan-tua giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Riêng, cá nhân, riêng tư.

Xem đầy đủ từ "ส่วนตัว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ต่างหาก Phó từ

dtàang-hàakRTGS tang-hak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Riêng, riêng rẽ; mới đúng (nhấn mạnh: เขาต่างหาก chính anh ta mới…).

Xem đầy đủ từ "ต่างหาก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ลำพัง Phó từ

lam-pangRTGS lam-phang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một mình, riêng.

Xem đầy đủ từ "ลำพัง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "riêng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Riêng tiếng Thái là gì?

"riêng" trong tiếng Thái là เฉพาะ (chà-pɔ́) (tính từ), ส่วนตัว (sùuan-dtuua) (tính từ), ต่างหาก (dtàang-hàak) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.