TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลำพัง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lam-pangRTGS lam-phang /lam˧.pʰaŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลัมlamthanh trungphụ âm thấpพังpangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลำพัง nghĩa là một mình, riêng.

Nghĩa của ลำพัง

Phó từ

  1. Một mình, riêng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ alone.

Câu hỏi thường gặp

ลำพัง nghĩa là gì?

ลำพัง (phó từ) nghĩa là một mình, riêng.

ลำพัง đọc thế nào?

ลำพัง đọc là lam-pang (phiên âm có dấu thanh), RTGS lam-phang; 2 âm tiết: lam (thanh trung), pang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.