TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เฉพาะ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chà-pɔ́RTGS cha-pho /t͡ɕʰa˨˩.pʰɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฉะchàthanh thấpphụ âm caoเพาะpɔ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเฉพาะ (thêm การ/ความ phía trước)

เฉพาะ nghĩa là riêng, đặc thù.

Nghĩa của เฉพาะ

Tính từ

  1. Riêng, chỉ riêng, đặc thù. (biên soạn)

Từ ghép có เฉพาะ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ specific; particular; peculiar

Câu hỏi thường gặp

เฉพาะ nghĩa là gì?

เฉพาะ (tính từ) nghĩa là riêng, đặc thù.

เฉพาะ đọc thế nào?

เฉพาะ đọc là chà-pɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-pho; 2 âm tiết: chà (thanh thấp), pɔ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.