โดยเฉพาะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โดยเฉพาะ nghĩa là đặc biệt là, nhất là.
Nghĩa của โดยเฉพาะ
Phó từ
- Đặc biệt là, nhất là, riêng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ specifically; especially; particularly; in particular.
Câu hỏi thường gặp
โดยเฉพาะ nghĩa là gì?
โดยเฉพาะ (phó từ) nghĩa là đặc biệt là, nhất là.
โดยเฉพาะ đọc thế nào?
โดยเฉพาะ đọc là dooi-chà-pɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS doi-cha-pho; 3 âm tiết: dooi (thanh trung), chà (thanh thấp), pɔ́ (thanh cao).