TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ส่วนตัว

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sùuan-dtuuaRTGS suan-tua /sua̯n˨˩.tua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ส่วนsùuanthanh thấpphụ âm caoตัวdtuuathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความส่วนตัว (thêm การ/ความ phía trước)

ส่วนตัว nghĩa là riêng, cá nhân.

Nghĩa của ส่วนตัว

Tính từ

  1. Riêng, cá nhân, riêng tư. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ private; personal; individual.

Câu hỏi thường gặp

ส่วนตัว nghĩa là gì?

ส่วนตัว (tính từ) nghĩa là riêng, cá nhân.

ส่วนตัว đọc thế nào?

ส่วนตัว đọc là sùuan-dtuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS suan-tua; 2 âm tiết: sùuan (thanh thấp), dtuua (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.