TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Người yêu tiếng Thái là gì?

"người yêu" trong tiếng Thái là แฟน (danh từ), คนรัก (danh từ).

แฟน Danh từ

fɛɛnRTGS faen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn gái, người yêu.

Xem đầy đủ từ "แฟน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

คนรัก Danh từ

kon-rákRTGS khon-rak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người yêu.

Xem đầy đủ từ "คนรัก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người yêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người yêu tiếng Thái là gì?

"người yêu" trong tiếng Thái là แฟน (fɛɛn) (danh từ), คนรัก (kon-rák) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.