คนรัก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คนรัก nghĩa là người yêu.
Nghĩa của คนรัก
Danh từ
trang trọng- Người yêu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คนรัก
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lover (person in love affair, as boyfriend, girlfriend, husband, wife, spouse, partner, etc)
Câu hỏi thường gặp
คนรัก nghĩa là gì?
คนรัก (danh từ) nghĩa là người yêu.
คนรัก đọc thế nào?
คนรัก đọc là kon-rák (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-rak; 2 âm tiết: kon (thanh trung), rák (thanh cao).