TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนรัก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kon-rákRTGS khon-rak /kʰon˧.rak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpรักrákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

คนรัก nghĩa là người yêu.

Nghĩa của คนรัก

Danh từ

trang trọng
  1. Người yêu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คนรัก

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lover (person in love affair, as boyfriend, girlfriend, husband, wife, spouse, partner, etc)

Câu hỏi thường gặp

คนรัก nghĩa là gì?

คนรัก (danh từ) nghĩa là người yêu.

คนรัก đọc thế nào?

คนรัก đọc là kon-rák (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-rak; 2 âm tiết: kon (thanh trung), rák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.