TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แฟนสาว

fɛɛn-sǎaoRTGS faen-sao /fɛːn˧.saːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แฟนfɛɛnthanh trungphụ âm thấpสาวsǎaothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แฟนสาว nghĩa là bạn gái, người yêu.

Nghĩa của แฟนสาว

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Bạn gái, người yêu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ girlfriend; female lover; wife

Câu hỏi thường gặp

แฟนสาว nghĩa là gì?

แฟนสาว (danh từ) nghĩa là bạn gái, người yêu.

แฟนสาว đọc thế nào?

แฟนสาว đọc là fɛɛn-sǎao (phiên âm có dấu thanh), RTGS faen-sao; 2 âm tiết: fɛɛn (thanh trung), sǎao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.