แฟน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แฟน nghĩa là người hâm mộ, bạn gái, người yêu.
Nghĩa của แฟน
Danh từ
- Người hâm mộ.
- Bạn gái, người yêu.
Từ ghép có แฟน
- แฟนสาว — Bạn gái, người yêu.
Câu ví dụ với แฟน
- ฉันไม่รู้ว่าแมรี่เป็นแฟนคุณ Tôi không biết Mary là bạn gái của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10692798
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fan (admirer, devotee, supporter, etc.); lover (person in love affair, as boyfriend, girlfriend, husband, wife, spouse, partner, etc.)
Câu hỏi thường gặp
แฟน nghĩa là gì?
แฟน (danh từ) nghĩa là người hâm mộ, bạn gái, người yêu.
แฟน đọc thế nào?
แฟน đọc là fɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS faen; 1 âm tiết: fɛɛn (thanh trung).