Múa tiếng Thái là gì?
"múa" trong tiếng Thái là รำ (động từ), เต้นรำ (động từ).
รำ Động từ
ramRTGS ram giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy, múa.
เต้นรำ Động từ
dtên-ramRTGS ten-ram giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy, múa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "múa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Múa tiếng Thái là gì?
"múa" trong tiếng Thái là รำ (ram) (động từ), เต้นรำ (dtên-ram) (động từ).