TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Múa tiếng Thái là gì?

"múa" trong tiếng Thái là รำ (động từ), เต้นรำ (động từ).

รำ Động từ

ramRTGS ram giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy, múa.

Xem đầy đủ từ "รำ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เต้นรำ Động từ

dtên-ramRTGS ten-ram giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy, múa.

Xem đầy đủ từ "เต้นรำ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "múa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Múa tiếng Thái là gì?

"múa" trong tiếng Thái là รำ (ram) (động từ), เต้นรำ (dtên-ram) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.