เต้นรำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เต้นรำ nghĩa là nhảy, múa.
Nghĩa của เต้นรำ
Động từ
- Nhảy, múa.
Câu ví dụ với เต้นรำ
- คุณต้องการที่จะเต้นรำกับฉันไหม? Bạn có thích nhảy cùng tôi không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8681583
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dance (especially ballroom dancing)
Câu hỏi thường gặp
เต้นรำ nghĩa là gì?
เต้นรำ (động từ) nghĩa là nhảy, múa.
เต้นรำ đọc thế nào?
เต้นรำ đọc là dtên-ram (phiên âm có dấu thanh), RTGS ten-ram; 2 âm tiết: dtên (thanh xuống), ram (thanh trung).