TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หางเครื่อง

hǎang-krʉ̂ʉangRTGS hang-khrueang /haːŋ˩˩˦.kʰrɯa̯ŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หางhǎangthanh lênphụ âm caoเคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

หางเครื่อง nghĩa là người nhảy, người múa.

Nghĩa của หางเครื่อง

Danh từ

  1. Người nhảy, người múa, người khiêu vũ, vũ công.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หางเครื่อง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dancer; dancing group supporting a singer

Câu hỏi thường gặp

หางเครื่อง nghĩa là gì?

หางเครื่อง (danh từ) nghĩa là người nhảy, người múa.

หางเครื่อง đọc thế nào?

หางเครื่อง đọc là hǎang-krʉ̂ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS hang-khrueang; 2 âm tiết: hǎang (thanh lên), krʉ̂ʉang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.