รำ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ram
/ram˧/ giọng máy của trình duyệt
รำramthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การรำ (thêm การ/ความ phía trước)
รำ nghĩa là nhảy, múa, cám.
Nghĩa của รำ
Động từ
- Nhảy, múa.
Danh từ
- Cám.
Từ ghép có รำ
- เต้นรำ — Nhảy, múa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dance; to move rhythmically
- Danh từ bran
Câu hỏi thường gặp
รำ nghĩa là gì?
รำ (động từ, danh từ) nghĩa là nhảy, múa, cám.
รำ đọc thế nào?
รำ đọc là ram (phiên âm có dấu thanh), RTGS ram; 1 âm tiết: ram (thanh trung).