TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รำ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ram /ram˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รำramthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรำ (thêm การ/ความ phía trước)

รำ nghĩa là nhảy, múa, cám.

Nghĩa của รำ

Động từ

  1. Nhảy, múa.

Danh từ

  1. Cám.

Từ ghép có รำ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dance; to move rhythmically
  • Danh từ bran

Câu hỏi thường gặp

รำ nghĩa là gì?

รำ (động từ, danh từ) nghĩa là nhảy, múa, cám.

รำ đọc thế nào?

รำ đọc là ram (phiên âm có dấu thanh), RTGS ram; 1 âm tiết: ram (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.