TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Màn tiếng Thái là gì?

"màn" trong tiếng Thái là จอ (danh từ), ม่าน (danh từ), มุ้ง (danh từ).

จอ Danh từ

jɔɔRTGS cho giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màn, màn ảnh, màn hình.

Xem đầy đủ từ "จอ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ม่าน Danh từ

mâanRTGS man giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màn cửa, màn, rèm, ri-đô.

Xem đầy đủ từ "ม่าน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

มุ้ง Danh từ

múngRTGS mung giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màn, mùng.

Xem đầy đủ từ "มุ้ง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

จอภาพ Danh từ

jɔɔ-pâapRTGS cho-phap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màn, màn ảnh, màn hình.

Xem đầy đủ từ "จอภาพ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Màn tiếng Thái là gì?

"màn" trong tiếng Thái là จอ (jɔɔ) (danh từ), ม่าน (mâan) (danh từ), มุ้ง (múng) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.