ม่าน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mâanRTGS man
/maːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ม่านmâanthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ผืน
ม่าน nghĩa là màn cửa, màn.
Nghĩa của ม่าน
Danh từ
- Màn cửa, màn, rèm, ri-đô.
Từ ghép có ม่าน
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curtain
- Danh từ riêng Burma; Burmese
Câu hỏi thường gặp
ม่าน nghĩa là gì?
ม่าน (danh từ) nghĩa là màn cửa, màn.
ม่าน đọc thế nào?
ม่าน đọc là mâan (phiên âm có dấu thanh), RTGS man; 1 âm tiết: mâan (thanh xuống).