ผ้าม่าน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผ้าม่าน nghĩa là màn cửa, màn.
Nghĩa của ผ้าม่าน
Danh từ
- Màn cửa, màn, rèm, ri-đô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curtain.
Câu hỏi thường gặp
ผ้าม่าน nghĩa là gì?
ผ้าม่าน (danh từ) nghĩa là màn cửa, màn.
ผ้าม่าน đọc thế nào?
ผ้าม่าน đọc là pâa-mâan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-man; 2 âm tiết: pâa (thanh xuống), mâan (thanh xuống).