TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hay tiếng Thái là gì?

"hay" trong tiếng Thái là ดี (tính từ), หรือ (liên từ), บ่อย (phó từ).

ดี Tính từ

diiRTGS di giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay, tuyệt.

Xem đầy đủ từ "ดี": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

หรือ Liên từ

rʉ̌ʉRTGS rue giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoặc, hay.

  • มันทำจากไม้หรือโลหะ? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt?
  • คุณอยากซื้เสื้อผ้าสีแดงหรือสีเขียว Bạn muốn mua áo màu đỏ hay màu lục?

Xem đầy đủ từ "หรือ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

บ่อย Phó từ

bɔ̀iRTGS boi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường, hay, luôn, thường hay.

Xem đầy đủ từ "บ่อย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

น่าสนใจ Tính từ

nâa-sǒn-jaiRTGS na-son-chai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú vị, hay.

Xem đầy đủ từ "น่าสนใจ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hay tiếng Thái là gì?

"hay" trong tiếng Thái là ดี (dii) (tính từ), หรือ (rʉ̌ʉ) (liên từ), บ่อย (bɔ̀i) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.