TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Chim tiếng Thái là gì?

"chim" trong tiếng Thái là นก (danh từ).

นก Danh từ

nókRTGS nok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim.

  • ฉันเห็นนกหลายตัวเมื่อวานนี้ตอนเช้า Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim.
  • นกอยู่บนฟ้า Con chim ở trên trời.

Xem đầy đủ từ "นก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chim tiếng Thái là gì?

"chim" trong tiếng Thái là นก (nók) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.