TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Chết tiếng Thái là gì?

"chết" trong tiếng Thái là ตาย (động từ), มรณะ (danh từ), ความตาย (danh từ).

ตาย Động từ

dtaaiRTGS tai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết.

  • ตาย! Chết đi!
  • ทอมตาย Tom đã chết.

Xem đầy đủ từ "ตาย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

มรณะ Danh từ

mɔɔ-rá-náRTGS mo-ra-na giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết, tử vong.

Xem đầy đủ từ "มรณะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ความตาย Danh từ

kwaam-dtaaiRTGS khwam-tai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết, tử vong.

  • ทอมไม่เชื่อในชีวิตหลังความตาย Tom không tin vào cuộc sống sau khi chết.

Xem đầy đủ từ "ความตาย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chết tiếng Thái là gì?

"chết" trong tiếng Thái là ตาย (dtaai) (động từ), มรณะ (mɔɔ-rá-ná) (danh từ), ความตาย (kwaam-dtaai) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.