TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ออกไป

ɔ̀ɔk-bpaiRTGS ok-pai /ʔɔːk̚˨˩.paj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ออกɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungไปbpaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การออกไป (thêm การ/ความ phía trước)

ออกไป nghĩa là ra, chết.

Nghĩa của ออกไป

Động từ

  1. Ra, chết.

Câu ví dụ với ออกไป

  • ทอมออกไปแล้ว Tom đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784269

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to leave, go out

Câu hỏi thường gặp

ออกไป nghĩa là gì?

ออกไป (động từ) nghĩa là ra, chết.

ออกไป đọc thế nào?

ออกไป đọc là ɔ̀ɔk-bpai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ok-pai; 2 âm tiết: ɔ̀ɔk (thanh thấp), bpai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.