ออกไป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ออกไป nghĩa là ra, chết.
Nghĩa của ออกไป
Động từ
- Ra, chết.
Câu ví dụ với ออกไป
- ทอมออกไปแล้ว Tom đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to leave, go out
Câu hỏi thường gặp
ออกไป nghĩa là gì?
ออกไป (động từ) nghĩa là ra, chết.
ออกไป đọc thế nào?
ออกไป đọc là ɔ̀ɔk-bpai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ok-pai; 2 âm tiết: ɔ̀ɔk (thanh thấp), bpai (thanh trung).