TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความตาย

kwaam-dtaaiRTGS khwam-tai /kʰwaːm˧.taːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpตายdtaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความตาย nghĩa là chết, tử vong.

Nghĩa của ความตาย

Danh từ

  1. Chết, tử vong.

Câu ví dụ với ความตาย

  • ทอมไม่เชื่อในชีวิตหลังความตาย Tom không tin vào cuộc sống sau khi chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669092

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ตาย (dtaai): death

Câu hỏi thường gặp

ความตาย nghĩa là gì?

ความตาย (danh từ) nghĩa là chết, tử vong.

ความตาย đọc thế nào?

ความตาย đọc là kwaam-dtaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-tai; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), dtaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.