TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มรณะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mɔɔ-rá-náRTGS mo-ra-na /mɔː˧.ra˦˥.naʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มอmɔɔthanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มรณะ nghĩa là chết, tử vong.

Nghĩa của มรณะ

Danh từ

  1. Chết, tử vong.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มรณะ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to die.
  • Danh từ death, dying

Câu hỏi thường gặp

มรณะ nghĩa là gì?

มรณะ (danh từ) nghĩa là chết, tử vong.

มรณะ đọc thế nào?

มรณะ đọc là mɔɔ-rá-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-ra-na; 3 âm tiết: mɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), ná (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.