TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cười tiếng Thái là gì?

"cười" trong tiếng Thái là ยิ้ม (danh từ), หัวเราะ (động từ), รอยยิ้ม (danh từ).

ยิ้ม Danh từ

yímRTGS yim giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười.

Xem đầy đủ từ "ยิ้ม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

หัวเราะ Động từ

hǔua-rɔ́RTGS hua-ro giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười.

  • ไม่มีใครหัวเราะ Không ai cười cả.
  • ฉันชอบหัวเราะ Tôi thích cười.

Xem đầy đủ từ "หัวเราะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

รอยยิ้ม Danh từ

rɔɔi-yímRTGS roi-yim giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười.

Xem đầy đủ từ "รอยยิ้ม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ขำ Động từ

kǎmRTGS kham giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười.

Xem đầy đủ từ "ขำ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cười tiếng Thái là gì?

"cười" trong tiếng Thái là ยิ้ม (yím) (danh từ), หัวเราะ (hǔua-rɔ́) (động từ), รอยยิ้ม (rɔɔi-yím) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.