TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รอยยิ้ม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rɔɔi-yímRTGS roi-yim /rɔːj˧.jim˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รอยrɔɔithanh trungphụ âm thấpยิ้มyímthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รอยยิ้ม nghĩa là cười.

Nghĩa của รอยยิ้ม

Danh từ

  1. Cười.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a smile

Câu hỏi thường gặp

รอยยิ้ม nghĩa là gì?

รอยยิ้ม (danh từ) nghĩa là cười.

รอยยิ้ม đọc thế nào?

รอยยิ้ม đọc là rɔɔi-yím (phiên âm có dấu thanh), RTGS roi-yim; 2 âm tiết: rɔɔi (thanh trung), yím (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.